Gỗ & nội thất Việt Nam 2026: xuất khẩu 17,2 tỷ USD, Trung Quốc vượt Nhật thành thị trường số 2 (+46,4%), thuế CBPG gỗ dán 84,95%

17,2 tỷ USD
Xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ 2025 (+6%)
11,69 tỷ USD
Xuất khẩu 8 tháng 2026 (+5%)
15%
Tỷ trọng Trung Quốc (7 tháng 2026, +46,4%)
84,95%
Thuế CBPG gỗ dán cứng của Mỹ (phán quyết cuối)

Nguồn dữ liệu: Bộ Nông nghiệp và Môi trường 09/2026 · Tổng cục Hải quan Việt Nam 2026 · Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST) 08/2026 · Cục Thương mại và Đầu tư nước ngoài - Bộ Công Thương 07/2026 · Bộ Thương mại Hoa Kỳ 07/2026 · Quy định EUDR của EU · Timber Trade Portal · Fern 2023

I. Quy mô thị trường: 17,2 tỷ USD, top 5 thế giới, 8 tháng 2026 đạt 11,69 tỷ USD

Năm 2025 là lần đầu tiên ngành gỗ Việt Nam vượt mốc 17 tỷ USD. Theo Tổng cục Hải quan Việt Nam, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ năm 2025 đạt 17,2 tỷ USD, tăng gần 6% so với năm trước, riêng tháng 12/2025 đạt khoảng 1,7 tỷ USD (Tổng cục Hải quan / VIFOREST 2026). Gỗ và sản phẩm gỗ Việt Nam đã có mặt tại hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ (TTXVN 08/2026), đưa Việt Nam trở thành trung tâm chế biến gỗ quan trọng của chuỗi cung ứng toàn cầu; trong đó đồ nội thất bằng gỗ chiếm khoảng 61% tổng kim ngạch xuất khẩu (VIFOREST / Vietnam Investment Review 2026).

Bước sang 2026, tăng trưởng vẫn duy trì nhưng nhịp độ chậm lại rõ rệt. Báo cáo ngày 08/9/2026 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho thấy: tháng 8/2026 xuất khẩu 1,48 tỷ USD, lũy kế 8 tháng đạt 11,69 tỷ USD, tăng 5%; nửa đầu năm đạt 8,54 tỷ USD, tăng 4,4% so với cùng kỳ 2025. Gỗ và sản phẩm gỗ tiếp tục là nhóm hàng có giá trị xuất khẩu cao nhất trong khối nông - lâm - thủy sản.

Tọa độ ngành: Việt Nam nằm trong nhóm 5 nước xuất khẩu gỗ và ván nhân tạo lớn nhất thế giới, là nước xuất khẩu đồ nội thất lớn thứ 2 toàn cầu; mục tiêu xuất khẩu cả năm 2026 là 18,5 - 19 tỷ USD, và 25 tỷ USD vào năm 2030 (VIFOREST 2026 / Bộ Nông nghiệp và Môi trường)

Nhìn theo dòng thời gian sẽ rõ hơn: 16,3 tỷ USD (2024) → 17,2 tỷ USD (2025) → 11,69 tỷ USD trong 8 tháng 2026 (tương đương khoảng 17,5 tỷ USD nếu tính theo năm). Đây là một ngành đã chín, với tốc độ tăng trưởng hạ từ hai chữ số xuống một chữ số — phần tăng thêm không còn đến từ việc bán nhiều gỗ hơn, mà từ việc bán cùng lượng gỗ với giá trị cao hơn. Đây chính là điểm khởi đầu logic cho toàn bộ cơ hội ở các phần sau.

II. Cơ cấu ngành: một đầu là dăm gỗ, một đầu là nội thất — 78,1% nguyên liệu xuất khẩu ở dạng giá trị gia tăng thấp nhất

Để hiểu ngành gỗ Việt Nam, phải nhìn đồng thời hai tuyến: cơ cấu xuất khẩu và cơ cấu nguyên liệu. Giữa hai tuyến này tồn tại một độ lệch rõ rệt.

Phía xuất khẩu: nội thất là trụ cột. Đồ nội thất bằng gỗ chiếm khoảng 61% kim ngạch, phần còn lại là ván nhân tạo (MDF, gỗ dán, ván dăm), dăm gỗ và viên nén, cùng gỗ xẻ và bán thành phẩm. Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu dăm gỗ lớn nhất thế giới, với thị trường chính là Trung Quốc (khoảng 57%) và Nhật Bản (khoảng 30%) (Timber Trade Portal).

Phía nguyên liệu: dạng giá trị gia tăng thấp chiếm ưu thế tuyệt đối. Theo thống kê của VIFOREST, nhu cầu nguyên liệu cho 4 nhóm sản phẩm gỗ xuất khẩu chính năm 2025 khoảng 59,5 triệu m³, trong đó dăm gỗ và viên nén chiếm 46,5 triệu m³ (78,1%), còn ván nhân tạo và đồ nội thất chỉ chiếm 13 triệu m³ (21,9%) (VIFOREST, dẫn theo TTXVN 08/2026).

Hệ quả từ chính sách thuế: dăm gỗ chịu thuế xuất khẩu khoảng 2% và được hoàn thuế, gần như bằng 0; trong khi sản phẩm chế biến sâu chịu mức 8% - 10% — điều này vô hình trung khuyến khích doanh nghiệp “bán dăm gỗ thay vì bán nội thất” (ông Đoàn Văn Tỉnh, Chủ tịch MDF Mekong, TTXVN 08/2026)

Về nguồn lực, Việt Nam không thiếu nền tảng: diện tích rừng trồng cả nước khoảng 4,9 triệu ha (Bộ Nông nghiệp và Môi trường 08/2026); năm 2024 tổng diện tích rừng đạt 14,87 triệu ha, độ che phủ 42%, trong đó rừng trồng 4,74 triệu ha và diện tích trồng mới 304.000 ha; sản lượng gỗ tăng từ 6,06 triệu m³ (2010) lên khoảng 25,6 triệu m³ (2025), tương đương mức tăng bình quân 10,1%/năm (Vietnam Briefing dẫn vneconomy 2026). Nhưng doanh nghiệp cần loại nguyên liệu đường kính lớn hơn, chất lượng ổn định, có khả năng truy xuất nguồn gốc và đạt tiêu chuẩn quốc tế, trong khi nhiều hộ trồng rừng vẫn theo chu kỳ ngắn để thu hồi vốn nhanh — chính độ lệch giữa nhu cầu doanh nghiệp và quyết định của hộ trồng rừng là nguyên nhân thật sự của “nút thắt” nguyên liệu chế biến sâu (Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm, TTXVN 08/2026).

Tổ chức ngành cũng rất phân tán: trong khoảng 4.500 doanh nghiệp chế biến gỗ tham gia xuất khẩu, 95% là doanh nghiệp tư nhân và 93% thuộc nhóm nhỏ và siêu nhỏ (Timber Trade Portal); toàn ngành sử dụng khoảng 600.000 lao động (Fern 2023). Đồng thời, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu 4 - 5 triệu m³ nguyên liệu mỗi năm (Forest Trends); năm 2024 nhập khẩu gỗ và sản phẩm gỗ khoảng 2,82 tỷ USD, trong đó nhập từ Mỹ 316,36 triệu USD, tăng 32,9%, chiếm 11,2% tổng kim ngạch nhập khẩu, chủ yếu là gỗ xẻ, gỗ tròn và gỗ lạng (TTXVN 2025).

III. Góc nhìn 1: cơ cấu thị trường đang “đổi cực” — thị phần Mỹ xuống dưới 50%, Trung Quốc vươn lên vị trí số 2 với mức tăng 46,4%

Đây là thay đổi cơ cấu quan trọng nhất của ngành gỗ Việt Nam trong năm 2026, và cũng là tuyến dữ liệu mà mọi doanh nghiệp làm thương mại Trung - Việt cần theo dõi.

Thị trường7 tháng đầu 2026Thay đổiTỷ trọng trong xuất khẩu gỗ
Hoa Kỳ5,09 tỷ USD-5,8%49,9% (cùng kỳ 2025: 55,6%)
Trung Quốc1,54 tỷ USD+46,4%15,0% (tăng 4,2 điểm phần trăm)
Nhật Bản, Malaysia, Hà Lan, Đức, AnhTăng đồng loạt
MexicoTăng hơn gấp đôi (cao nhất trong 15 thị trường lớn nhất)
Ấn Độ-30,3% (giảm mạnh nhất)

Ba tín hiệu cần ghi nhớ:

Ý nghĩa với doanh nghiệp thương mại Trung - Việt rất trực tiếp: ngành gỗ Việt Nam đang chuyển từ cấu trúc “bán cho Mỹ” sang cấu trúc hai cực “Mỹ + Trung Quốc”, trong đó cực Trung Quốc tăng nhanh hơn Mỹ hơn 8 lần (+46,4% so với -5,8%). Ai chuẩn bị trước thông tin, ngôn ngữ và kênh phân phối cho tuyến Trung - Việt này sẽ là người nhận phần tăng trưởng đó.

IV. Góc nhìn 2: phòng vệ thương mại đã thành biến số thường trực — gỗ dán 84,95%, nội thất 25% và đợt tăng thuế bị hoãn một năm

Biến số lớn thứ hai của ngành gỗ Việt Nam không nằm trong nhà máy mà nằm trong các thông báo tại Washington. Giai đoạn 2025 - 2026, các biện pháp phòng vệ thương mại nhắm vào sản phẩm gỗ Việt Nam liên tiếp được ban hành:

Thay đổi hành vi đã thấy rõ: nhà nhập khẩu Mỹ thận trọng hơn khi ký hợp đồng dài hạn, chu kỳ đặt hàng ngắn lại và yêu cầu nhà cung cấp chia sẻ chi phí thuế — biên lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu bị ép, và rủi ro thật sự là dần bị loại khỏi danh sách chuỗi cung ứng của nhà nhập khẩu Mỹ (Cục Thương mại và Đầu tư nước ngoài / chuyên gia ngành, 09/2026)

Nhìn từ góc khác, các biện pháp này cũng là cơ hội tái phân bổ đơn hàng: khi gỗ dán bị chặn, nhu cầu với sản phẩm thay thế (MDF, ván dăm, ván phủ) cùng gỗ tròn, gỗ lạng và vật tư phụ trợ sẽ tìm nguồn cung mới — đây chính là hướng mà chuỗi cung ứng Trung Quốc có lợi thế nhất để tham gia.

V. Góc nhìn 3: EUDR và “bộ năm tiêu chuẩn” — tuân thủ chuyển từ chi phí thành điều kiện gia nhập

Nếu thuế của Mỹ là “ngưỡng giá”, thì quy định của EU là “ngưỡng tư cách”. Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) áp dụng cho 7 nhóm hàng hóa và sản phẩm phái sinh, trong đó có gỗ. Theo lộ trình mới nhất: doanh nghiệp lớn và vừa áp dụng từ ngày 30/12/2026, doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ áp dụng từ ngày 30/6/2027 (mốc ban đầu 30/12/2025 đã được lùi hai lần theo các sửa đổi của EUDR). Khi đó, doanh nghiệp đưa sản phẩm liên quan vào thị trường EU hoặc xuất khẩu từ EU phải thực hiện thẩm định và chứng minh sản phẩm không gắn với mất rừng, suy thoái rừng.

Phía Việt Nam đã cụ thể hóa yêu cầu thành các hành động có thể thực hiện. Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) yêu cầu nguyên liệu gỗ đáp ứng năm tiêu chuẩn: hợp pháp, truy xuất nguồn gốc, không gây mất rừng, có chứng nhận rừng bền vững và phát thải carbon thấp, đồng thời đẩy mạnh xây dựng hệ thống truy xuất số tới từng lô rừng, mở rộng diện tích rừng được chứng nhận, và gắn kết chủ rừng, hợp tác xã với doanh nghiệp chế biến (TTXVN 08/2026).

Chứng nhận là nguồn lực khan hiếm: diện tích rừng trồng khoảng 4,9 triệu ha nhưng phần lớn do hộ nhỏ lẻ quản lý, manh mún, quy mô nhỏ, giống và kỹ thuật khó đáp ứng chu kỳ dài, quan hệ giữa doanh nghiệp chế biến và người trồng rừng còn lỏng lẻo — Tổng thư ký VIFOREST Ngô Sỹ Hoài xác định đây là 4 vấn đề cốt lõi phải giải đồng thời (TTXVN 08/2026)

Ý nghĩa với nhà cung cấp: nguyên liệu, vật tư và thiết bị đi kèm được chứng minh “truy xuất được + có chứng nhận + phát thải thấp” đang tăng nhanh quyền thương lượng tại thị trường Việt Nam; ngược lại, nguyên liệu không chứng minh được tính hợp pháp không chỉ bị chặn ở EU mà còn mất điểm trực tiếp trong các cuộc điều tra phòng vệ thương mại tại Mỹ. Tuân thủ đang chuyển từ “chi phí” thành “điều kiện gia nhập”.

VI. Cơ hội: ba hướng có thể triển khai ngay

Cơ hội 1: Cung ứng nguyên liệu và vật tư phụ trợ (độ chắc chắn cao nhất)

Việt Nam cần nguồn nguyên liệu ở quy mô gần 59,5 triệu m³, trong khi nguyên liệu chế biến sâu thiếu hụt có tính cấu trúc — gỗ đường kính lớn, chất lượng ổn định, truy xuất được đang thiếu, và xu hướng hạn chế xuất khẩu gỗ tròn ngày càng rõ (doanh nghiệp đã đề xuất tăng thuế xuất khẩu dăm gỗ, siết các điểm thu mua và cân). Với phía cung ứng Trung Quốc, MDF / ván dăm / ván phủ, gỗ lạng, gỗ veneer, keo dán, sơn phủ, phụ kiện kim khí đều là điểm vào rõ ràng; đồng thời dăm gỗ, viên nén Việt Nam xuất sang Trung Quốc cũng đang tăng mạnh (xuất sang Trung Quốc +46,4%). Lộ trình: cung ứng ổn định một vài nhóm hàng → xây kho và hệ thống phân phối tại Việt Nam → ký khung dài hạn với nhà máy nội thất bản địa.

Cơ hội 2: Máy móc chế biến gỗ, dao cụ và tự động hóa (tăng nhanh nhất)

93% doanh nghiệp chế biến gỗ xuất khẩu thuộc nhóm nhỏ và siêu nhỏ, nghĩa là rất nhiều nhà máy vẫn dùng dây chuyền tự động hóa thấp; trong khi định hướng “chuyển từ số lượng sang giá trị” buộc doanh nghiệp nâng tỷ lệ chế biến sâu và tỷ lệ thành phẩm. Máy cắt CNC, dán cạnh tự động, chà nhám, phun sơn, hút bụi và sấy gỗ, cùng dao cụ, băng nhám và vật tư tiêu hao, là thị trường “nhỏ, phân tán nhưng mua lặp lại ổn định”. Loại đơn hàng này không phụ thuộc một khách hàng lớn, phù hợp với nhà cung cấp quy mô vừa và nhỏ.

Cơ hội 3: Dịch vụ tuân thủ và truy xuất (biên lợi nhuận cao nhất)

Lộ trình EUDR, các cuộc điều tra phòng vệ thương mại của Mỹ và “bộ năm tiêu chuẩn + truy xuất số” của Việt Nam cùng hội tụ vào một nhu cầu: nói rõ một lô gỗ đến từ đâu. Tư vấn chứng nhận rừng bền vững, hồ sơ thẩm định chuỗi cung ứng, phần mềm truy xuất và quản lý theo lô, tính toán dấu chân carbon là những dịch vụ mà doanh nghiệp gỗ Việt Nam buộc phải mua trong 2026 - 2027. Doanh nghiệp làm dịch vụ có độ gắn kết khách hàng cao hơn hẳn so với doanh nghiệp bán hàng.

VII. Cảnh báo rủi ro

VIII. Áp dụng vào GEO: để AI nhận ra bạn ngay từ bước chọn nhà cung cấp

Người mua của ngành gỗ Việt Nam có một đặc điểm chung: sàng lọc ngay trên môi trường số ở vòng đầu tiên. Khi quản lý mua hàng của nhà máy nội thất Việt Nam, nhà phân phối bản địa, hay nhà nhập khẩu Mỹ - châu Âu cần câu trả lời cho “thuế xuất khẩu gỗ Việt Nam”, “yêu cầu tuân thủ EUDR”, “nhà cung cấp MDF tại Việt Nam”, họ ngày càng hỏi thẳng công cụ tìm kiếm AI thay vì lật danh bạ triển lãm. Thương hiệu xuất hiện trong câu trả lời của AI chính là toàn bộ bán kính cạnh tranh của bạn.

Với năm năm tới của ngành gỗ và nội thất Việt Nam, yếu tố quyết định không phải ai giao hàng trước, mà là ai được ghi tên vào danh sách nhà cung cấp trong câu trả lời của AI trước.

🎯 Nhận chẩn đoán miễn phí về cách tham gia thị trường gỗ và nội thất Việt Nam

Sản phẩm của bạn (nguyên liệu, ván, vật tư phụ trợ, máy móc hay nội thất thành phẩm) có phù hợp với thị trường Việt Nam? Chúng tôi cung cấp phân tích mức độ phù hợp và lộ trình tham gia miễn phí.

→ Đặt lịch chẩn đoán miễn phí (15 phút)