Cục Thống kê (Bộ Tài chính) công bố ngày 3/10: 9 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 888,02 tỷ USD, tăng 30,4%; xuất khẩu 434,30 tỷ USD (+24,5%), nhập khẩu 453,72 tỷ USD (+36,7%), cán cân đảo từ xuất siêu 16,87 tỷ USD sang nhập siêu 19,42 tỷ USD. Riêng tháng 9, kim ngạch 117,69 tỷ USD (+42,4% so cùng kỳ), xuất khẩu 59,48 tỷ USD, nhập khẩu 58,21 tỷ USD, xuất siêu 1,27 tỷ USD sau 9 tháng nhập siêu liên tiếp. Khu vực FDI chiếm 80,7% xuất khẩu (350,41 tỷ USD, +29,4%), khu vực trong nước chỉ 19,3% (+7,5%); 94,1% kim ngạch nhập khẩu là tư liệu sản xuất. Xuất siêu sang Mỹ 122,62 tỷ USD (+23,8%), nhập siêu từ Trung Quốc 121,48 tỷ USD (+43,0%), từ Hàn Quốc 43,75 tỷ USD (+90,4%).
1. 先把三个数字摆上桌
越南财政部统计局(Cục Thống kê, Bộ Tài chính)2026年10月3日公布的9月及前三季度贸易数据,最值得记住的是三个数字:8880.2亿美元(前9个月进出口总额)、194.2亿美元(前9个月逆差)、12.7亿美元(9月单月顺差)。
📎 来源:Cục Thống kê (Bộ Tài chính) 2026年10月3日新闻发布会数据;VnEconomy《Xuất nhập khẩu 9 tháng đạt trên 888 tỷ USD, tái lập trạng thái xuất siêu》(2026-10-03);VietnamPlus 同日报道。文中所有金额均为美元,未做二次汇率换算。
1. Ba con số cần nhớ trước tiên
Ngày 3/10/2026, Cục Thống kê (Bộ Tài chính) công bố số liệu xuất nhập khẩu tháng 9 và 9 tháng đầu năm. Ba con số đáng nhớ nhất là: 888,02 tỷ USD (tổng kim ngạch 9 tháng), 19,42 tỷ USD (nhập siêu 9 tháng) và 1,27 tỷ USD (xuất siêu riêng tháng 9).
Riêng tháng 9, tổng kim ngạch hàng hóa đạt 117,69 tỷ USD, tăng 7,3% so với tháng trước và tăng 42,4% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó xuất khẩu đạt 59,48 tỷ USD (tăng 8,5% so với tháng 8, tăng 39,1% so với cùng kỳ), nhập khẩu 58,21 tỷ USD (tăng 6,0% và tăng 45,8%). Cán cân hàng hóa tháng 9 quay lại xuất siêu 1,27 tỷ USD, chấm dứt chuỗi 9 tháng nhập siêu liên tiếp.
Tính chung 9 tháng: xuất khẩu 434,30 tỷ USD (+24,5%), nhập khẩu 453,72 tỷ USD (+36,7%), tổng kim ngạch 888,02 tỷ USD (+30,4%). Cán cân đảo từ xuất siêu 16,87 tỷ USD cùng kỳ năm trước sang nhập siêu 19,42 tỷ USD — mức dịch chuyển 36,29 tỷ USD chỉ trong một năm.
Điểm dễ bị tiêu đề báo chí làm lệch: xuất siêu trở lại trong tháng 9 không đồng nghĩa xu hướng đã đảo chiều. Động lực tháng 9 đến từ khu vực FDI với mức tăng 46,5% so với cùng kỳ, nhưng nhập khẩu của chính khu vực này cũng tăng 54,6%. Thực tế cấu trúc "nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu 12,2 điểm phần trăm" trong 9 tháng vẫn còn nguyên; chỉ là đà xuất khẩu tháng 9 tạm thời lớn hơn đà nhập khẩu.
2. Nhịp theo quý: quý III là quý mạnh nhất năm
Chỉ tiêu
Quý III/2026
So cùng kỳ
So quý trước
Xuất khẩu
167,85 tỷ USD
+30,4%
+17,0%
Nhập khẩu
170,33 tỷ USD
+42,2%
+8,8%
Xuất khẩu 9 tháng
434,30 tỷ USD
+24,5%
—
Nhập khẩu 9 tháng
453,72 tỷ USD
+36,7%
—
Cán cân 9 tháng
Nhập siêu 19,42 tỷ USD
Cùng kỳ: xuất siêu 16,87 tỷ USD
—
Xuất khẩu quý III tăng 17,0% so với quý II — mức tăng theo quý cao nhất từ đầu năm. Với người làm chuỗi cung ứng, con số này có nghĩa rất trực tiếp: tăng trưởng quý III đến từ đơn hàng tập trung hơn, không phải từ giá bán thấp hơn. Ở chiều nhập khẩu, tư liệu sản xuất cũng tăng 8,8% so với quý trước, cho thấy nhà máy đang chuẩn bị nguyên liệu cho đơn hàng quý IV và quý I/2027.
3. Ai đang xuất khẩu: khu vực FDI chiếm 80,7%
9 tháng đầu năm, khu vực kinh tế trong nước xuất khẩu 83,89 tỷ USD, tăng 7,5%, chiếm 19,3% tổng kim ngạch. Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (kể cả dầu thô) xuất khẩu 350,41 tỷ USD, tăng 29,4%, chiếm 80,7%. Chiều nhập khẩu có cấu trúc tương tự: trong nước 118,17 tỷ USD (+23,5%), FDI 335,55 tỷ USD (+42,0%).
Tốc độ tăng của khu vực FDI (29,4%) gần gấp bốn lần khu vực trong nước (7,5%). Đây là lý do vì sao hai nhận định "xuất khẩu Việt Nam lập kỷ lục" và "doanh nghiệp nội địa không cảm nhận được" có thể cùng đúng. Với nhà cung cấp muốn vào chuỗi cung ứng Việt Nam, đường phân chia này rất thực dụng: khách hàng của bạn nhiều khả năng là bộ phận mua hàng của nhà máy FDI, nên hồ sơ báo giá, chứng nhận và cam kết giao hàng phải theo chuẩn của họ, không theo thói quen của doanh nghiệp nhỏ nội địa.
Mức tập trung mặt hàng cũng đáng chú ý: 35 mặt hàng đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD, chiếm 94,3% tổng kim ngạch xuất khẩu; 7 mặt hàng trên 10 tỷ USD, chiếm 70,7%. Chiều nhập khẩu có 45 mặt hàng trên 1 tỷ USD (94,5%) và 6 mặt hàng trên 10 tỷ USD (63,1%). Thương mại Việt Nam không dàn đều mà chạy bằng vài chục nhóm hàng chủ lực — vì thế một thay đổi chính sách ở một nhóm hàng sẽ lập tức hiện lên trong số liệu quốc gia.
4. Nhập siêu đến từ đâu: 94,1% là tư liệu sản xuất
Trong cơ cấu nhập khẩu 9 tháng, nhóm tư liệu sản xuất đạt 426,92 tỷ USD, chiếm 94,1%: máy móc thiết bị, dụng cụ phụ tùng chiếm 58,3%; nguyên, nhiên, vật liệu chiếm 35,8%. Hàng vật phẩm tiêu dùng chỉ 26,80 tỷ USD, chiếm 5,9%.
Chiều xuất khẩu ngược lại: công nghiệp chế biến 392,79 tỷ USD (90,4%); nông lâm sản 30,0 tỷ USD (6,9%); thủy sản 9,10 tỷ USD (2,1%); nhiên liệu và khoáng sản 2,41 tỷ USD (0,6%).
Đặt hai chiều cạnh nhau, mô hình thương mại của Việt Nam rất rõ: nhập máy móc, nguyên liệu, linh kiện → gia công lắp ráp → xuất thành phẩm. Tỷ lệ 94,1% so với 5,9% cho thấy nhập siêu tăng chủ yếu không phải vì "người Việt mua hàng tiêu dùng ngoại nhiều hơn", mà vì "nhà máy đang mở rộng sản xuất, dự trữ nguyên liệu và nhận thêm đơn hàng". Đây là nhập siêu đầu tư, khác về bản chất với nhập siêu tiêu dùng.
Vì vậy, đọc nhập siêu của Việt Nam phải tách theo khu vực: 9 tháng, khu vực trong nước nhập siêu 34,28 tỷ USD; khu vực FDI (kể cả dầu thô) xuất siêu 14,86 tỷ USD. Doanh nghiệp FDI giữ phần xuất siêu thành phẩm trên sổ của mình, còn phần nhập nguyên liệu được ghi dưới pháp nhân tại Việt Nam — cấu trúc sổ sách điển hình của nền kinh tế gia công.
5. Cấu trúc thị trường: xuất siêu Mỹ 122,62 tỷ USD, nhập siêu Trung Quốc 121,48 tỷ USD
Thị trường
Quy mô
So cùng kỳ
Xuất khẩu sang Mỹ (thị trường lớn nhất)
140,0 tỷ USD
—
Nhập khẩu từ Trung Quốc (nguồn lớn nhất)
187,34 tỷ USD
—
Xuất siêu sang Mỹ
122,62 tỷ USD
+23,8%
Xuất siêu sang EU
36,06 tỷ USD
+25,3%
Xuất siêu sang Nhật Bản
2,65 tỷ USD
+85,9%
Nhập siêu từ Trung Quốc
121,48 tỷ USD
+43,0%
Nhập siêu từ Hàn Quốc
43,75 tỷ USD
+90,4%
Nhập siêu từ ASEAN
15,49 tỷ USD
+48,1%
Xuất siêu sang Mỹ 122,62 tỷ USD và nhập siêu từ Trung Quốc 121,48 tỷ USD gần như bằng nhau — đây là "hình quả tạ" kinh điển của thương mại Việt Nam: mua hàng trung gian từ Trung Quốc, gia công rồi bán sang Mỹ. Nhập siêu từ Hàn Quốc tăng 90,4%, mức tăng mạnh nhất, gắn trực tiếp với việc các tập đoàn Hàn Quốc mở rộng sản xuất tại Việt Nam (kiểm thử bán dẫn, mô-đun màn hình, pin).
Hình quả tạ này đang bị siết ở hai đầu. Thứ nhất, việc rà soát xuất xứ tại Mỹ tiếp tục chặt hơn, nên con đường "trung chuyển thuần túy qua Việt Nam" rủi ro hơn, và chứng minh gia công thực chất (chuyển đổi mã HS, tỷ lệ giá trị khu vực) trở thành bài toán phải tính trước. Thứ hai, chính Việt Nam đang nâng ngưỡng tuân thủ ở khâu nhập khẩu — từ tháng 8/2026 nhiều quy định hải quan và kiểm tra mới có hiệu lực, chất lượng dữ liệu khai báo ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian thông quan.
6. Doanh nghiệp nên dùng số liệu này thế nào
Cửa sổ dự trữ nguyên liệu đã mở từ quý III, quý IV là cửa sổ giao hàng. Tư liệu sản xuất nhập khẩu tăng 8,8% so với quý trước, nghĩa là kế hoạch mua hàng của nhà máy đã thành văn bản. Đàm phán khung hợp đồng cho năm sau ngay bây giờ dễ vào danh sách nhà cung cấp hơn là đợi đến tháng 12.
Tách chân dung khách hàng theo "FDI / nội địa". FDI chiếm 80,7% xuất khẩu, chuỗi quyết định mua thường nằm trong các khu công nghiệp ở TP.HCM, Hà Nội, Hải Phòng, không nằm ở trụ sở thương hiệu nội địa.
Mức tập trung mặt hàng cao: chọn đúng nhóm hàng quan trọng hơn dàn trải. 35 nhóm hàng chiếm 94,3% xuất khẩu, 7 nhóm chiếm 70,7%. Dồn nguồn lực vào linh phụ kiện cho nhóm chủ lực dễ tạo quy mô hơn là mở mười nhóm hàng ngách.
Nhập siêu mở rộng là tín hiệu mua hàng, không phải tín hiệu rủi ro. Trong 19,42 tỷ USD nhập siêu, 94,1% kim ngạch nhập khẩu là tư liệu sản xuất. Rủi ro thực nằm ở chiều xuất khẩu (thuế quan và quy tắc xuất xứ tại nước đến), không nằm ở chiều nhập.
7. Ba điểm cần theo dõi trong quý IV
Xuất khẩu tháng 10-11 có giữ được mức tăng 39,1% của tháng 9 hay không. Tháng 9 có yếu tố dồn hàng của khu vực FDI cho đơn hàng Giáng sinh; nếu tháng 10 về vùng 20%, đó là "chạy hàng trước hạn" chứ không phải nhu cầu mới.
Nhập siêu từ Trung Quốc có tiếp tục tăng trên 40%. Chỉ số này phản ánh trực tiếp cường độ xuất khẩu hàng trung gian từ Trung Quốc và quyết định tỷ lệ hoạt động của nhà máy Việt Nam trong quý I/2027.
Độ nhạy thuế quan của xuất siêu sang Mỹ. 122,62 tỷ USD là quân bài nặng nhất của Việt Nam trên bàn đàm phán với Mỹ, đồng thời là hướng rà soát xuất xứ tập trung nhất. Doanh nghiệp làm trung chuyển hoặc gia công đơn giản nên hoàn thiện hồ sơ chứng minh gia công thực chất ngay trong quý IV.
8. Nguồn và lưu ý về cách tính
Số liệu trong bài lấy từ công bố ngày 3/10/2026 của Cục Thống kê (Bộ Tài chính) về xuất nhập khẩu tháng 9 và 9 tháng năm 2026, đối chiếu với bản tin của VnEconomy và VietnamPlus cùng ngày. Ba lưu ý về cách tính: ① đây là số sơ bộ và sẽ được điều chỉnh; ② "khu vực có vốn đầu tư nước ngoài" bao gồm cả dầu thô, khác đôi chút với phạm vi doanh nghiệp FDI thuần; ③ cán cân thương mại tính theo phạm vi hàng hóa hải quan, không gồm thương mại dịch vụ.
💡 Với doanh nghiệp Việt Nam đang tìm nguồn hàng trung gian, cấu trúc 94,1% tư liệu sản xuất cho thấy chuỗi cung ứng nội địa vẫn phụ thuộc mạnh vào nhập khẩu linh kiện — đây là khoảng trống cho các đơn vị làm phân phối, gia công phụ trợ hoặc cung ứng thiết bị thay thế nhập khẩu.
📎 Nguồn: Cục Thống kê (Bộ Tài chính), họp báo công bố số liệu 3/10/2026; VnEconomy, "Xuất nhập khẩu 9 tháng đạt trên 888 tỷ USD, tái lập trạng thái xuất siêu", 3/10/2026; VietnamPlus cùng ngày. Toàn bộ giá trị tính bằng USD, không quy đổi lại tỷ giá.