Ngày 28/8/2026, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng ký Quyết định 1671/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đến 2030, tầm nhìn 2045; quyết định có hiệu lực ngay và thay thế Quyết định 127/QĐ-TTg năm 2021. Chiến lược đặt trọng tâm vào chuyển đổi AI quốc gia, với 32 chỉ tiêu: kinh tế AI khoảng 6% GDP, xuất khẩu sản phẩm dịch vụ tích hợp AI khoảng 5 tỷ USD, hạ tầng tính toán khoảng 560 EFLOPS BF16 (tương đương 1.100 EFLOPS FP8) và 500 MW điện, 8 mô hình AI tiếng Việt, 100% cán bộ công chức dùng nền tảng AI chính thức hằng tuần, 50.000 người tốt nghiệp có năng lực AI và 10 triệu người được đào tạo cơ bản, ít nhất 100 startup AI định giá trên 10 triệu USD; vào top 3 Đông Nam Á về nghiên cứu AI đến 2030 và top 10 châu Á đến 2045. Phụ lục II gồm 97 nhiệm vụ chia 14 nhóm.
1. 一份“换了范式”的文件,而不只是一份规划
2026年8月28日,越南政府副总理胡国勇(Hồ Quốc Dũng)代表总理签署第1671/QĐ-TTg号决定,批准《至2030年国家人工智能战略、展望2045》。决定自签署之日起生效,并同时取代2021年1月26日的第127/QĐ-TTg号决定——那份文件的名字是《至2030年人工智能研究、发展与应用国家战略》。
两份文件名字的差别,就是这次换代的实质。2021年版讲的是“研究、发展与应用”,把AI当成可以加到现有业务上的技术;2026年版的第一条原则是“国家AI转型”(chuyển đổi AI quốc gia)——AI要从问题定义、设计、组织到运营的起点就是核心能力,而不是后加的插件。文件把“制度与AI治理”列为突破口,把“人、基础设施、数据”列为三大基础。
这份战略由越南科技部(Bộ Khoa học và Công nghệ)起草(2026年7月28日第158/TTr-BKHCN号呈文)。它在9月底重新成为新闻,是因为科技部在9月30日的新闻发布会上把落实该战略列为首要任务之一,而战略本身有若干交付项就压在2026年内——只剩不到三个月。
公安部(Bộ Công an):2026年内出台AI活动中跨境数据流动管控与敏感AI技术出口管制的规定或指引(任务73);2026年建立数据开放、共享与安全访问机制(任务12);2026年形成面向AI的数据市场与数据共享平台(任务11);2027年出台数据产权、知识产权及AI训练内容合法使用的规则(任务13)。同时,公安部负责建设与运营国家AI数据库。
1. Một văn bản đổi hệ hình, không chỉ là một bản quy hoạch
Ngày 28/8/2026, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng thay mặt Thủ tướng ký Quyết định 1671/QĐ-TTg phê duyệt "Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045". Quyết định có hiệu lực ngay từ ngày ký và thay thế Quyết định 127/QĐ-TTg ngày 26/1/2021 — bản chiến lược mang tên "Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030".
Khác biệt trong tên gọi chính là nội dung của lần thay thế này. Bản 2021 nói về "nghiên cứu, phát triển và ứng dụng", tức coi AI là công nghệ có thể gắn thêm vào hoạt động hiện hữu. Bản 2026 đặt nguyên tắc đầu tiên là "chuyển đổi AI quốc gia": AI phải là năng lực lõi ngay từ lúc xác định vấn đề, thiết kế, tổ chức và vận hành, không phải thứ cài thêm về sau. Văn bản xác định "thể chế và quản trị AI" là khâu đột phá, còn con người, hạ tầng và dữ liệu là ba nền tảng.
Chiến lược do Bộ Khoa học và Công nghệ chủ trì soạn thảo (Tờ trình 158/TTr-BKHCN ngày 28/7/2026). Nó trở lại thành tin thời sự vào cuối tháng 9 vì tại họp báo ngày 30/9/2026, lãnh đạo Bộ xếp việc triển khai chiến lược vào nhóm nhiệm vụ ưu tiên, trong khi một số đầu việc của chính chiến lược rơi vào năm 2026 — chỉ còn chưa đầy ba tháng.
2. Bộ khung số: 6% GDP, 560 EFLOPS, 8 mô hình tiếng Việt
Phụ lục I liệt kê 32 chỉ tiêu, mỗi chỉ tiêu có cơ quan chịu trách nhiệm. Các mục tiêu chủ đạo đến 2030 nêu tại Điều 1:
Lĩnh vực
Mục tiêu đến 2030
Quy mô kinh tế AI
Khoảng 6% GDP; năng suất trong các ngành ứng dụng AI tăng 10–15%; xuất khẩu sản phẩm, dịch vụ tích hợp AI khoảng 5 tỷ USD
Hạ tầng tính toán
Khoảng 560 EFLOPS (BF16), tương đương 1.100 EFLOPS (FP8); công suất điện khoảng 500 MW
Mô hình tiếng Việt
8 mô hình AI tiếng Việt, 2 mô hình cho mỗi nhóm tham số: dưới 7 tỷ, từ 7 đến dưới 70 tỷ, từ 70 đến dưới 300 tỷ, từ 300 tỷ trở lên; kèm nền tảng đánh giá mô hình tiếng Việt cấp quốc gia
AI trong khu vực nhà nước
100% dịch vụ công trực tuyến tích hợp AI; 100% hồ sơ hành chính có AI hỗ trợ xử lý; 100% cán bộ, công chức dùng nền tảng AI chính thức hằng tuần; 60% quyết định chỉ đạo dựa trên dữ liệu và AI
Con người
10.000 chuyên gia AI trình độ cao; 50.000 người tốt nghiệp có năng lực ứng dụng AI; 500.000 lao động được đào tạo lại; 10 triệu người được đào tạo kỹ năng AI cơ bản
Doanh nghiệp
Ít nhất 100 startup AI định giá trên 10 triệu USD; 500.000 doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh và hợp tác xã được hỗ trợ công cụ AI; 60% doanh nghiệp ứng dụng AI ghi nhận lợi ích đo được
Nguồn lực
Đầu tư cho AI khoảng 1–1,5% GDP mỗi năm; khoảng 0,6% chi ngân sách nhà nước hằng năm dành cho AI
Vị thế khu vực
Đến 2030 vào top 3 Đông Nam Á về nghiên cứu, phát triển AI; đến 2045 vào top 10 châu Á; ít nhất 10 thương hiệu AI có sức cạnh tranh khu vực và quốc tế
Trung tâm xuất sắc
3 trung tâm AI xuất sắc tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM
Dòng đáng tách ra riêng là hạ tầng tính toán. 560 EFLOPS (BF16) không phải quy mô "mua vài chục máy chủ" mà cần một nền tảng điều phối năng lực tính toán cấp quốc gia. Chiến lược tách hạ tầng AI thành một trụ cột chiến lược riêng, bao gồm cloud, cloud lai/đa cloud cho AI, Edge AI và trung tâm dữ liệu AI, kèm "Nền tảng điều phối năng lực tính toán quốc gia". Nguồn vốn được xác định từ ba phía: nhà nước, doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài hoạt động tại Việt Nam — tín hiệu rõ ràng cho các đơn vị làm trung tâm dữ liệu, điện, tản nhiệt và thiết bị mạng.
3. 97 nhiệm vụ, 14 nhóm: những việc phải xong trong năm 2026
Phụ lục II liệt kê 97 nhiệm vụ chia 14 nhóm, mỗi nhiệm vụ có cơ quan chủ trì và thời hạn. Phần lớn kéo dài 2026–2030, nhưng một số rơi vào năm nay hoặc năm sau — đây mới là những mốc doanh nghiệp cần theo dõi:
Bộ Công an: trong năm 2026 ban hành quy định, hướng dẫn về kiểm soát luồng dữ liệu xuyên biên giới trong hoạt động AI và kiểm soát xuất khẩu công nghệ AI nhạy cảm (nhiệm vụ 73); năm 2026 xây dựng cơ chế mở, chia sẻ và truy cập dữ liệu an toàn (nhiệm vụ 12); năm 2026 hình thành thị trường dữ liệu và nền tảng chia sẻ dữ liệu cho AI (nhiệm vụ 11); năm 2027 ban hành quy định về quyền tài sản dữ liệu, sở hữu trí tuệ và sử dụng hợp pháp nội dung cho AI (nhiệm vụ 13). Bộ Công an cũng xây dựng và vận hành Cơ sở dữ liệu quốc gia về trí tuệ nhân tạo.
Bộ Khoa học và Công nghệ: đến cuối 2026 phát hành phiên bản đầu tiên của nền tảng AI quốc gia phục vụ cán bộ, công chức (nhiệm vụ 34); năm 2026 ban hành bộ chỉ số đo mức độ chuyển đổi AI của từng bộ, từng tỉnh kèm xếp hạng công khai hằng năm (nhiệm vụ 94–95); năm 2026 ban hành khung đạo đức AI quốc gia và cơ chế giám sát (nhiệm vụ 64); năm 2027 có bộ kiểm chuẩn (benchmark) cho mô hình tiếng Việt (nhiệm vụ 15).
Bộ Nội vụ: năm 2027 ban hành đề án quốc gia về đào tạo lại cho người lao động có nguy cơ bị AI thay thế (nhiệm vụ 3).
Đặt cạnh nhau, thay đổi thực chất của năm 2026 không phải "có thêm một chiến lược", mà là ba tuyến khởi động cùng lúc: dữ liệu xuyên biên giới, thị trường dữ liệu và nền tảng AI cho công chức. Với nhà cung cấp AI nước ngoài, nhiệm vụ 73 là điểm phải theo dõi sát nhất, vì nó quyết định việc suy luận mô hình, truyền dữ liệu về và lưu log có thể chạy theo kiến trúc hiện tại hay không.
4. Quan hệ với khung pháp lý hiện hành: chiến lược "mềm", pháp luật "cứng"
Chiến lược không phải nghị định, không quy định mức phạt và không tạo nghĩa vụ cấp phép. Nhưng phải đọc nó trong chuỗi quy định AI đã hình thành:
Cấp
Văn bản
Thời điểm và nội dung chính
Luật
Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15
Thông qua 10/12/2025, hiệu lực 1/3/2026; phân AI thành ba mức rủi ro: cao, trung bình, thấp
Nghị định
Nghị định 142/2026/NĐ-CP
Ban hành 30/4/2026, hiệu lực 1/5/2026; lập cổng AI quốc gia và cơ sở dữ liệu quốc gia về hệ thống AI; buộc khai báo hệ thống rủi ro trung bình và cao; đánh giá hợp quy trước khi đưa vào vận hành với hệ thống rủi ro cao; buộc gắn dấu nhận diện máy đọc được trên âm thanh, hình ảnh, video do AI tạo
Danh mục rủi ro cao
Quyết định 33/2026/QĐ-TTg
Ký 30/6/2026, hiệu lực 15/8/2026; nêu 46 hệ thống AI rủi ro cao thuộc sáu lĩnh vực: giao thông, y tế, ngân hàng, giáo dục, tố tụng, dân tộc và tôn giáo; hệ thống đang vận hành có lộ trình: giao thông, tố tụng, dân tộc xong trước 1/3/2027; y tế, giáo dục, tài chính trước 1/9/2027
Chiến lược quốc gia
Quyết định 1671/QĐ-TTg
Ký và có hiệu lực 28/8/2026; 32 chỉ tiêu, 97 nhiệm vụ
Trình tự này rất đáng chú ý: luật phân mức rủi ro trước, nghị định quy định thủ tục khai báo và đánh giá hợp quy, danh mục biến "rủi ro cao" thành danh sách đóng, chiến lược mới bơm nguồn lực và lộ trình. Bốn lớp cộng lại, Việt Nam đi từ "chưa có luật AI riêng" đến "có danh mục, có khai báo, có đánh giá hợp quy" trong vòng 18 tháng.
5. Nhà nước là khách hàng: mua sắm công dành chỗ cho "AI made in Việt Nam"
Điều 2 khoản 8 điểm g yêu cầu các bộ, các tỉnh công bố bài toán AI ưu tiên, dữ liệu sẵn có, nhu cầu mua sắm, tiêu chí lựa chọn và dự toán để doanh nghiệp có thể dự thầu. Văn bản cũng nêu rõ việc ưu tiên sản phẩm AI "Make in Việt Nam" trong các dự án công nghệ thông tin, chính phủ số và dịch vụ công, kèm ưu đãi khi lựa chọn nhà thầu.
Câu này có hai nghĩa khác nhau với hai nhóm doanh nghiệp. Với nhà cung cấp AI nội địa, đây là cửa nhu cầu rõ ràng — nhất là các nhóm kết nối được nền tảng AI quốc gia, tinh chỉnh mô hình tiếng Việt và có hồ sơ tuân thủ. Với nhà cung cấp nước ngoài, kỳ vọng thực tế là ưu tiên nội địa sẽ thành mặc định trong mua sắm công, nên đường khả thi là hợp tác địa phương, chuyển giao công nghệ hoặc gắn với nhà tích hợp trong nước, không phải dự thầu trực tiếp.
6. Ngôn ngữ "chủ quyền": ưu tiên mã nguồn mở, tránh phụ thuộc một nguồn
Chiến lược nhiều lần dùng ngôn ngữ chủ quyền: ưu tiên mô hình mã nguồn mở, trọng số mở có thể kiểm tra và triển khai độc lập; cảnh báo phụ thuộc vào một thị trường, một nền tảng, một mô hình hay một chuỗi cung ứng duy nhất; yêu cầu các trung tâm nghiên cứu AI của FDI đi kèm chuyển giao công nghệ, bản địa hóa và, "trong các trường hợp luật định", lưu dữ liệu tại Việt Nam.
Đây không phải bài xích mà là yêu cầu về khả năng thay thế. Với nhà cung cấp AI muốn vào Việt Nam, nghĩa thực tế gồm ba việc: ① chọn mô hình phải có phương án dự phòng, không khóa kiến trúc vào một API nước ngoài duy nhất; ② thiết kế trước việc lưu trú dữ liệu và truyền xuyên biên giới theo quy định của Bộ Công an sẽ ban hành trong 2026; ③ hồ sơ tuân thủ (phân mức rủi ro, đánh giá hợp quy, dấu nhận diện AI) phải là một phần của sản phẩm bàn giao, không phải việc bổ sung sau.
7. Yêu cầu với doanh nghiệp: không phải nghĩa vụ pháp lý, nhưng là kỳ vọng chính sách
Điều 2 khoản 9 và 10 yêu cầu doanh nghiệp — nhất là doanh nghiệp công nghệ số lớn và doanh nghiệp nhà nước then chốt — xây dựng phương án ứng dụng AI của mình, đào tạo lại nhân sự, chi kinh phí đào tạo lại cho lao động bị ảnh hưởng bởi tự động hóa, và tuân thủ pháp luật về dữ liệu, AI và an ninh mạng.
Nói chặt thì đây là kỳ vọng chính sách, không phải nghĩa vụ pháp lý. Nhưng doanh nghiệp nhà nước Việt Nam thường coi các nội dung này như chỉ đạo. Vì vậy một cách đọc thực dụng cho đội làm B2B: các dự án AI của khách hàng nhà nước sẽ sớm yêu cầu nhà cung cấp trình "phương án ứng dụng AI + đào tạo nhân sự + thuyết minh tuân thủ", chứ không chỉ mô hình hay phần mềm.
8. Bốn dấu hỏi chưa có lời giải
Chưa có thời hạn thống nhất cho kế hoạch của các bộ, tỉnh. Chỉ tiêu 13 yêu cầu mỗi bộ, mỗi tỉnh ban hành kế hoạch triển khai, nhưng Điều 2 không ấn định hạn.
Khả năng trùng lặp về khung đạo đức. Một số cơ sở dữ liệu pháp luật ghi khung đạo đức AI quốc gia đã có từ 10/3/2026, trong khi nhiệm vụ 64 vẫn xếp "ban hành khung đạo đức và cơ chế giám sát" vào đầu việc 2026 — chưa rõ là sửa đổi hay ban hành công cụ giám sát riêng.
Hai cơ sở dữ liệu AI cần phân định. Cơ sở dữ liệu quốc gia về AI do Bộ Công an chủ trì và hạ tầng khai báo tuân thủ theo Luật AI cùng Nghị định 142/2026 cần ranh giới rõ ràng.
Ưu đãi thuế vẫn ở mức "nghiên cứu". Ưu đãi thuế cho hoạt động AI và trung tâm dữ liệu AI mới được nêu như nội dung cần nghiên cứu (nhiệm vụ 76, IV.1c), chưa có mốc thời gian.
9. Mốc thời gian và nguồn
26/1/2021: Quyết định 127/QĐ-TTg (chiến lược AI cũ) được ký.
10/12/2025: Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 được thông qua.
28/2/2026: Quyết định 367/QĐ-TTg (kế hoạch triển khai Luật AI) yêu cầu ban hành chiến lược trong năm 2026, rà soát ít nhất ba năm một lần.
1/3/2026: Luật AI có hiệu lực.
30/4 và 1/5/2026: Nghị định 142/2026/NĐ-CP ban hành và có hiệu lực.
30/6 và 15/8/2026: Quyết định 33/2026/QĐ-TTg ký và có hiệu lực (46 hệ thống rủi ro cao).
28/7/2026: Tờ trình 158/TTr-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ.
28/8/2026: Quyết định 1671/QĐ-TTg ký và có hiệu lực.
30/9/2026: Họp báo Bộ Khoa học và Công nghệ, xếp triển khai chiến lược vào nhiệm vụ ưu tiên.
💡 Với doanh nghiệp đang tìm cơ hội trong thị trường AI Việt Nam, ba cửa sổ đáng chú ý là mua sắm công ưu tiên sản phẩm nội địa, nền tảng AI phục vụ công chức dự kiến có bản đầu tiên cuối 2026, và nhu cầu tích hợp AI của 500.000 doanh nghiệp nhỏ — trong đó phần lớn sẽ cần đối tác triển khai tại chỗ.
📎 Nguồn: toàn văn Quyết định 1671/QĐ-TTg cùng Phụ lục I và II; VTV; ViệtTimes (họp báo 30/9/2026 của Bộ Khoa học và Công nghệ); Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15; Nghị định 142/2026/NĐ-CP; Quyết định 33/2026/QĐ-TTg. Chiến lược là văn bản chính sách, không quy định chế tài hay nghĩa vụ cấp phép; bài viết không phải ý kiến pháp lý.