1. 一个悖论:东进很热闹,西向断裂
越南有超过 3,200 公里海岸线,河网密布,两大港口群(海防、盖梅—氏威)的作业效率分别进入全球第 13 与第 11。沥县(Lạch Huyện)深水港已能接靠 21.4 万载重吨的巨轮——船长相当于四个足球场。
但在岸上,另一幅画面同时存在:连接港区的公路路面下沉、尘土飞扬、集卡排队;从海防市区到吉海(Cát Hải)经济区的干道上,车龙一眼望不到头。VOV Giao thông 2026 年 10 月 30 日的调查报道把它概括成一句话:「向东很热闹,向西断了」。
代价是能量化的:越南全国物流成本仍占 GDP 的 16%—20%。这不是抽象指标,它直接吃掉出口企业的毛利。
越南果蔬出口企业 Phúc Sinh 总经理潘明通(Phan Minh Thông)给出的账最直白:有一个阶段公司物流支出 220 亿越盾,吃掉了 55% 的毛利。他的原话是「无法想象」。让他睡不着的不是去汉堡或纽约的远洋航程,而是国内那几条堵死的国道。
2. 两组运费对照:山路 vs 海运
报道里最有说服力的是同一家企业给出的两组价格:
| 路线 | 方式 | 单位成本 |
| 山萝(Sơn La)→ 海防 | 公路集卡 | 3,500 万—5,000 万越盾/柜 |
| 海防 → 胡志明市 | 海运(20 尺柜) | 600 万—800 万越盾/柜 |
| 山萝咖啡厂 → 平阳 | 公路集卡 | 5,000 万越盾/柜 |
看懂这张表的关键在距离:海防到胡志明市上千公里,走海运只要 600—800 万越盾;山萝到海防只有几百公里,走公路却要 3,500 万—5,000 万越盾。也就是说,几百公里的陆路比几千公里的海路贵 5—8 倍。
这不是海运费太便宜,而是公路的单位成本太高:山路、拥堵、空返、油耗、过路费、司机时间,全都摊进那几百公里里。越南物流的结构性问题,在这一张表上就写完了。
3. 海防港的运输结构:88 / 1.5 / 10.5
海防市建设厅技术基础设施管理处副处长阮清仲(Nguyễn Thanh Trọng)给出的 2025 年数据:
- 海防港总吞吐量 2.13 亿吨,同比 +12%;
- 公路承担集疏运 88%;
- 铁路 1.5%;
- 内河 10.5%;
- 其中集装箱走水路只有 0.5%—1%。
南亭武港副经理段中元(Đoàn Trung Nguyên)说得更直接:港区超过 90% 的货物完全依赖公路,铁路连接「完全缺席」。他们最期待的是有一条铁路直接进工业园区。
88% 这个比例意味着什么?意味着港口效率再高,也会被最后几十公里的公路卡住。港口是全球第 11、第 13,后方是单向的公路漏斗——这就是「东进西断」。
4. 司机:2030 年要 3.2 万—3.8 万人
越南物流协会副主席陈进勇(Trần Tiến Dũng)在采访中把下一个「定时炸弹」点得很清楚:卡车司机短缺。
他的推算是这样的:
- 到 2030 年,港口吞吐量在乐观情形下可能超过 1,500 万 TEU,常规情形约 1,300 万 TEU;
- 如果仍依赖单一公路运输,需要 3.2 万—3.8 万辆集装箱卡车,对应 3.2 万—3.8 万名司机;
- 而维持现有 2 万人的队伍已经很困难——其他行业在抢人,新劳动力不进入这个市场。
他的结论用词很重:「这对物流企业来说是一项不可能完成的任务」。
这条信息对在越南做制造、贸易、跨境电商的企业有一个很实际的推论:未来 3—5 年,公路运力会持续紧张,运价与旺季缺车会常态化。 把「运输弹性」当成供应链设计的一等约束,而不是年底临时找车,是必要的调整。
5. 船不等货:cut and run
供应链被基础设施与司机双重挤压后,最残酷的风险出现在码头:船不等货。
越南港口协会秘书长阮春旗(Nguyễn Xuân Kỳ)解释了这套多米诺:如果船进港时截关时间(cut off)是提前 8 小时,而集卡因为堵车送不进来,船不会一直等——支线船(feeder)可以多等半天,大型集装箱船绝不会。它们会直接「cut and run」:按原计划离港去下一个大港。
后果是连锁的:本该装 1,000 个柜,只装了 600 个,剩下 400 个要再等一周。出口交期、客户索赔、堆存费全部跟着来。
这也是为什么「港口吞吐量创纪录」这种好消息,对具体货主未必是好消息——港口越忙,后方集疏运的每一次卡顿,代价越高。
6. 隐形费用:8 种到 14 种,不公开
海防运输协会主席黎文进(Lê Văn Tiến)在采访里列了一张「隐形费用矩阵」:
有的船公司收 14 种费用,有的收 8 种。这些附加费不公开、不透明、不清晰,导致进出口企业——尤其是港口与物流服务企业——经常被动,甚至被临时加费。
具体到吊装(LoLo)这一项,情况更荒诞:国家对沥县深水港的吊装费控制在最低 63 美元/TEU(这在国际上已属便宜),但在附近的民营堆场,吊装费被放开浮动,可以到190 万越盾/次;两端合计接近 400 万越盾/柜,把远洋运费的优势又抵消掉一截。
对货主的用法很直接:报价时不要只比海运费(ocean freight),要把起运港与目的港两端的本地费用(local charges)逐项列出来比。 同一票货,两家船公司的海运费可能差 50 美元,本地费用能差 200 美元以上。
7. 60 厘米的航道:巨轮候潮
海防海事港务处船舶手续科科长武秀南(Vũ Tú Nam)承认了一个很少被公开谈的细节:
- 沥县港区航道设计标准水深 -14 米;
- 但近几年只疏浚到13.3—13.4 米;
- 差约 60 厘米。
就因为这 60 厘米,装载数万 TEU 的巨型母船不能自由进出,只能抛锚等潮水上涨。而母船每等待一小时,烧掉的是数千美元。这笔损失最终会转嫁到运价上,由越南的物流企业与进出口企业承担。
这个细节值得记住,因为它说明一件事:基础设施的瓶颈往往不是「有没有」,而是「差一点点」。差 60 厘米的航道、差 1 米的桥净空、差 3 天的免费用箱期,任何一个都足以让整条链路换一种走法。
8. 内河是解药,但被「免费用箱期」卡死
公路已到极限,铁路还没有时间表,海洋又被淤泥拖住——报道给出的现实答案是内河航运。
经济账非常漂亮:一艘 3,000 吨驳船约等于 100 辆卡车,而投资一艘 3,000 吨驳船只约 200 亿越盾。海防运输协会主席黎文进本人就是最早的「拓荒者」之一:2010 年代初公路严查超载时,他转向水路,租下河边沙码头、自费加固护岸,如今他的黄英(Hoàng Anh)水路港每天能装卸上万吨。
但市场给了他一盆冷水:水路便宜,货主还是不选。 三个原因:
- 慢。 海防到北宁走公路 3 小时,到了就能卸货;驳船要 10 小时,还可能要等泊位,有时一等 20 小时。
- 多一次装卸。 从港口下驳船、进 ICD、再转卡车,每一次吊装都是钱和时间。
- 免费用箱期(free time)不够。 这是最致命的一条。船公司只给几天时间借出并归还空箱,驳船在河上漂的时间把额度吃光,货主就要面对滞箱罚金。三芳港(Tri Phương)作业负责人阮文公(Nguyễn Văn Công)说得很明白:有客户想走驳船,但船公司的免费用箱期不匹配,只能继续用卡车。
份额数据印证了这一点:东南部水网承担了港口集装箱集疏运的约 90%,而北部内河份额只有约 10%。北方的巨大潜力,被物理瓶颈与管理规则一起按住了。
9. 桥的净空:7 米与平阳的教训
北部内河真正的物理瓶颈不在河底,而在空中——桥梁净空。
报道随驳船顺流而下,到了横跨京叔河(sông Kinh Thầy)的平桥(Cầu Bình):净空只有 7 米,汛期只能过小型驳船。这直接限制了驳船吨位与航线。
阮春旗把平阳(Bình Dương)的教训拿出来警告海防:平阳是大型工业中心,但被同奈河与西贡河上的两座桥卡住,驳船过不去,最后只剩下经新万(Tân Vạn)的公路,成本极高。如果海防不把河道打通,只把货往公路上压,迟早重复平阳的拥堵。
10. 四类主体的动作
出口企业/货主:
- 把本地费用逐项列入比价表:起运港 THC、文件费、封条、吊装、堆存、滞箱。海运费只是其中一项。
- 把免费用箱期与滞箱费率写进合同:这是能否走水路、能否避开旺季堵车的开关。
- 为雨季与旺季留出缓冲:截关前 12—24 小时到港,而不是 8 小时。
物流服务商:
- 内河 + ICD 的组合值得投入,但前提是先把「箱期」谈下来,否则客户不会来。
- 把「驳船 + 短驳」的实际时长做成可承诺的产品,比只报一个便宜的价格更有用。
制造与园区企业:
- 选址时把铁路专用线与内河码头的可得性纳入评分,而不只是地价与税收优惠。
- 与园区联合申请专用线/码头,单家企业做不到,园区层面可以。
跨境电商卖家:
- 海外仓选址优先考虑靠近内河/铁路枢纽的 ICD,而不是只看离港口近。
- 旺季备货提前 2—3 周,把公路运力紧张计入补货模型。
11. 六个观察指标
- 沥县航道疏浚是否达到 -14 米设计水深(当前 13.3—13.4 米)。
- 海防港铁路连接线是否开工——铁路份额目前仅 1.5%。
- 北部内河集装箱份额能否从约 10% 上升(东南部约 90%)。
- 桥梁净空改造(平桥 7 米)与内河航道等级提升进度。
- 船公司附加费清单是否被要求公开、本地费用是否被纳入监管。
- 集卡司机数量与运价指数:司机缺口扩大会先体现在旺季运价上。
12. 常见问题
问:港口效率全球前 13,为什么物流成本还占 GDP 16%—20%?
因为成本大头不在码头,而在码头之外的集疏运。码头作业效率决定「船等多久」,公路与内河决定「货能不能按时到码头」。后者才是 88% 的份额所在。
问:为什么不直接修铁路?
报道里港区企业的诉求正是「铁路直接进工业园区」,但铁路建设周期长、投资大,短期只能靠内河与公路优化过渡。
问:内河便宜这么多,为什么货主不用?
三个门槛:慢(10 小时起,等泊可能 20 小时)、多次装卸、免费用箱期不够导致滞箱罚金。前两个是效率问题,第三个是规则问题——规则不改,价格优势就无法兑现。
问:这些成本和跨境电商有什么关系?
两层关系:一是入仓与补货的时效弹性变小;二是本地费用(吊装、堆存、滞箱)会直接进入履约成本。做越南本土仓的卖家,选址与合约条款比运费单价更影响毛利。
13. 数据来源说明
3,200 公里海岸线、海防与盖梅—氏威港作业效率列全球第 13 与第 11、21.4 万载重吨巨轮靠泊沥县、全国物流成本占 GDP 16%—20%、Phúc Sinh 一期物流支出 220 亿越盾吃掉 55% 毛利、山萝到海防公路 3,500 万—5,000 万越盾一柜、山萝咖啡到平阳 5,000 万越盾一柜、海防到胡志明海运 20 尺柜 600 万—800 万越盾、海防港 2025 年吞吐 2.13 亿吨(+12%)与公路 88%、铁路 1.5%、内河 10.5%、集装箱水路 0.5%—1%、南亭武港区超 90% 依赖公路、2030 年 1,300 万—1,500 万 TEU 与 3.2 万—3.8 万辆集卡及司机、现役司机约 2 万人、截关 8 小时与「cut and run」、船公司附加费 8—14 种不透明、沥县吊装国家控价最低 63 美元/TEU 与民营堆场 190 万越盾/次两端近 400 万越盾/柜、沥县航道设计 -14 米而实际 13.3—13.4 米、3,000 吨驳船约等于 100 辆卡车且投资约 200 亿越盾、海防到北宁公路 3 小时对驳船 10 小时与等泊 20 小时、免费用箱期不匹配迫使货主改用卡车、东南部水网承担约 90% 港口集装箱集疏运而北部内河约 10%、平桥净空 7 米与平阳两桥卡住驳船的教训,均来自 VOV Giao thông 系列报道《Vươn Đông rầm rộ, tỏa Tây đứt gãy: Nghịch lý logistics Việt Nam》,经 VTC News 发布(2026-10-30)。报道中的受访者包括:Phúc Sinh 总经理 Phan Minh Thông、海防市建设厅 Nguyễn Thanh Trọng、南亭武港 Đoàn Trung Nguyên、越南物流协会副主席 Trần Tiến Dũng、越南港口协会秘书长 Nguyễn Xuân Kỳ、海防运输协会主席 Lê Văn Tiến、海防海事港务处 Vũ Tú Nam、三芳港 Nguyễn Văn Công。文中的运价为企业口述的实际发生价格,随季节、货量与合同变化,引用时请以当期报价为准。
📎 来源:VOV Giao thông 系列报道,经 VTC News(2026-10-30)发布。
1. Một nghịch lý: hướng Đông rầm rộ, tỏa Tây đứt gãy
Việt Nam có hơn 3.200 km bờ biển, mạng sông dày, hai cụm cảng (Hải Phòng, Cái Mép - Thị Vải) lần lượt lọt Top 13 và Top 11 toàn cầu về hiệu quả khai thác. Cảng nước sâu Lạch Huyện đã tiếp nhận tàu 214.000 DWT - dài bằng bốn sân bóng đá.
Nhưng trên bờ, một bức tranh khác tồn tại cùng lúc: đường bộ nối vào khu cảng bị hằn lún, khói bụi mịt mù, xe container xếp hàng; trên trục chính từ TP Hải Phòng ra đặc khu Cát Hải, dòng xe ùn dài không thấy điểm cuối. Phóng sự của VOV Giao thông ngày 30/10/2026 tóm nó thành một câu: “hướng Đông rầm rộ, tỏa Tây đứt gãy”.
Cái giá lượng hoá được: chi phí logistics toàn quốc vẫn chiếm 16-20% GDP. Đây không phải chỉ tiêu trừu tượng, nó ăn trực tiếp vào biên lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu.
Con số rõ nhất đến từ doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Phúc Sinh. Tổng Giám đốc Phan Minh Thông kể: có giai đoạn doanh nghiệp chi 22 tỷ đồng cho logistics, thổi bay 55% lợi nhuận gộp. Ông nói “không thể tưởng tượng nổi”. Điều khiến ông mất ngủ không phải hải trình xa tới Hamburg hay New York, mà là những tuyến quốc lộ kẹt cứng trong nước.
2. Hai nhóm cước đặt cạnh nhau: đường núi và đường biển
Thuyết phục nhất trong phóng sự là hai mức giá do cùng một doanh nghiệp nêu:
| Tuyến | Phương thức | Chi phí đơn vị |
| Sơn La về Hải Phòng | Xe đầu kéo đường bộ | 35-50 triệu đồng/container |
| Hải Phòng vào TP.HCM | Đường biển (container 20 feet) | 6-8 triệu đồng/container |
| Nhà máy cà phê Sơn La về Bình Dương | Xe đầu kéo đường bộ | 50 triệu đồng/container |
Điểm mấu chốt nằm ở cự ly: Hải Phòng vào TP.HCM hàng nghìn cây số, đi biển chỉ 6-8 triệu đồng; Sơn La xuống Hải Phòng chỉ vài trăm cây số, đi đường bộ lại 35-50 triệu đồng. Nghĩa là vài trăm cây số đường bộ đắt gấp 5-8 lần vài nghìn cây số đường biển.
Không phải cước biển quá rẻ, mà chi phí đơn vị của đường bộ quá cao: đường núi, ùn tắc, chạy rỗng, nhiên liệu, phí đường, thời gian tài xế - tất cả dồn vào vài trăm cây số đó. Vấn đề cấu trúc của logistics Việt Nam nằm gọn trong một bảng như vậy.
3. Cơ cấu vận tải của cảng Hải Phòng: 88 / 1,5 / 10,5
Ông Nguyễn Thanh Trọng, Phó Trưởng phòng Quản lý Hạ tầng kỹ thuật, Sở Xây dựng Hải Phòng, nêu số liệu năm 2025:
- Tổng sản lượng qua cảng Hải Phòng 213 triệu tấn, tăng 12%;
- Đường bộ đảm nhận gom và rút hàng 88%;
- Đường sắt 1,5%;
- Đường thuỷ nội địa 10,5%;
- Trong đó container đi đường thuỷ chỉ 0,5-1%.
Phó Giám đốc Cảng Nam Đình Vũ, ông Đoàn Trung Nguyên, nói thẳng hơn: hơn 90% lượng hàng qua cảng phụ thuộc hoàn toàn vào đường bộ, kết nối đường sắt hoàn toàn vắng bóng. Điều họ mong nhất là có tuyến đường sắt đi thẳng vào khu công nghiệp.
Tỷ lệ 88% có nghĩa gì? Nghĩa là cảng hiệu quả đến đâu cũng bị chặn ở vài chục cây số cuối bằng đường bộ. Cảng Top 11, Top 13 thế giới, hậu phương là một cái phễu đường bộ một chiều - đó là “hướng Đông rầm rộ, tỏa Tây đứt gãy”.
4. Tài xế: đến 2030 cần 32.000-38.000 người
Phó Chủ tịch Hiệp hội Logistics Việt Nam, ông Trần Tiến Dũng, chỉ ra “quả bom nổ chậm” tiếp theo: khủng hoảng thiếu tài xế.
Cách tính của ông:
- Đến 2030, hàng qua cảng có thể vượt 15 triệu TEU trong kịch bản tích cực, khoảng 13 triệu TEU trong kịch bản thường;
- Nếu vẫn phụ thuộc một phương thức đường bộ, cần 32.000-38.000 xe container, tương đương 32.000-38.000 tài xế;
- Trong khi duy trì đội ngũ 20.000 người hiện nay đã là trở ngại - áp lực thu hút nhân lực từ ngành khác, không có lực lượng mới vào thị trường.
Kết luận của ông dùng từ rất nặng: đây là “nhiệm vụ bất khả thi” với cộng đồng doanh nghiệp logistics.
Thông tin này cho doanh nghiệp sản xuất, thương mại, TMĐT tại Việt Nam một suy luận thực tế: 3-5 năm tới, năng lực vận tải đường bộ sẽ tiếp tục căng, giá cước và tình trạng thiếu xe mùa cao điểm sẽ thành bình thường. Coi “độ co giãn vận tải” là ràng buộc hạng nhất khi thiết kế chuỗi cung ứng, thay vì cuối năm mới đi tìm xe, là điều cần làm.
5. Tàu không chờ hàng: cut and run
Khi chuỗi cung ứng bị bào mòn bởi hạ tầng và thiếu tài xế, rủi ro tàn khốc nhất xuất hiện ngay tại cầu cảng: tàu không chờ hàng.
Tổng thư ký Hiệp hội Cảng biển Việt Nam, ông Nguyễn Xuân Kỳ, giải thích chuỗi domino: nếu tàu vào mà cut off trước khoảng 8 giờ, trong khi xe tải vì tắc đường không đưa được hàng ra, tàu sẽ không chờ mãi - tàu feeder có thể chờ thêm nửa ngày, nhưng tàu container trọng tải lớn thì không bao giờ. Họ sẽ “cut and run”: quay lại hải trình để đi tiếp cảng lớn khác.
Hệ quả dây chuyền: lẽ ra bốc 1.000 container nhưng chỉ có 600, 400 container còn lại phải chờ thêm một tuần. Tiến độ giao hàng, khiếu nại khách, phí lưu bãi - tất cả kéo theo.
Đây cũng là lý do tin “sản lượng cảng lập kỷ lục” chưa chắc là tin tốt với từng chủ hàng - cảng càng bận, mỗi lần tắc ở hậu phương càng đắt.
6. Chi phí ẩn: từ 8 đến 14 loại, không công khai
Chủ tịch Hiệp hội Vận tải Hải Phòng, ông Lê Văn Tiến, liệt kê một “ma trận chi phí ẩn”:
Có hãng tàu áp đặt tới 14 loại phí, có hãng 8 loại. Các khoản thu thêm này không công khai, không minh bạch, không rõ ràng, khiến doanh nghiệp xuất nhập khẩu - đặc biệt đơn vị làm dịch vụ cảng biển hoặc logistics - thường xuyên bị động, thậm chí bị phát sinh chi phí.
Cụ thể ở khâu nâng hạ (LoLo), tình hình còn khó hiểu hơn: Nhà nước kiểm soát phí nâng hạ tại cảng nước sâu Lạch Huyện ở mức tối thiểu 63 USD/TEU (mức được coi là rẻ so với thế giới), nhưng tại các bãi depot tư nhân gần đó, phí nâng hạ bị thả nổi, có thể lên 1,9 triệu đồng/lần; tổng hai đầu gần 4 triệu đồng/container, ăn bớt lợi thế cước viễn dương.
Cách dùng thông tin này rất trực tiếp: khi báo giá, đừng chỉ so cước biển (ocean freight), phải liệt kê từng khoản phí địa phương (local charges) ở cảng đi và cảng đến. Cùng một lô hàng, hai hãng tàu có thể chênh 50 USD cước biển nhưng chênh hơn 200 USD phí địa phương.
7. Sáu mươi xăng-ti-mét của luồng: tàu lớn chờ thuỷ triều
Trưởng phòng Thủ tục tàu thuyền, Cảng vụ Hàng hải Hải Phòng, ông Vũ Tú Nam, thừa nhận một chi tiết ít khi được nói công khai:
- Luồng khu vực cảng Lạch Huyện được thiết kế sâu -14 m;
- Nhưng những năm qua chỉ nạo vét tới 13,3-13,4 m;
- Thiếu khoảng 60 cm.
Chỉ vì 60 cm đó, tàu mẹ chở hàng chục nghìn TEU không thể tự do ra vào mà phải thả neo chờ thuỷ triều lên. Mỗi giờ tàu mẹ chờ là hàng nghìn USD bị đốt. Khoản thiệt hại cuối cùng dồn vào cước vận tải mà doanh nghiệp logistics và xuất nhập khẩu Việt Nam phải gánh.
Chi tiết này đáng nhớ vì nó cho thấy: nút thắt hạ tầng thường không nằm ở “có hay không”, mà ở “thiếu một chút”. Luồng thiếu 60 cm, tĩnh không cầu thiếu 1 m, thời gian miễn phí lưu vỏ thiếu 3 ngày - bất kỳ cái nào cũng đủ khiến cả chuỗi phải đi đường khác.
8. Đường thuỷ nội địa là lối thoát, nhưng bị “thời gian miễn phí lưu vỏ” chặn
Đường bộ đã kiệt sức, đường sắt chưa có mốc thời gian, biển thì vướng bùn - câu trả lời thực tế mà phóng sự đưa ra là vận tải thuỷ nội địa.
Bài toán kinh tế rất đẹp: một sà lan 3.000 tấn tương đương khoảng 100 xe tải, mà đầu tư một sà lan 3.000 tấn chỉ khoảng 20 tỷ đồng. Chính ông Lê Văn Tiến là một trong những “người khai hoang” đầu tiên: đầu thập niên 2010, khi siết kiểm soát tải trọng đường bộ, ông chuyển sang đường thuỷ, thuê bến cát ven sông, tự bỏ vốn gia cố bờ kè; nay cảng thuỷ Hoàng Anh của ông bốc dỡ hàng vạn tấn mỗi ngày.
Nhưng thị trường dội một gáo nước lạnh: đường thuỷ rẻ, chủ hàng vẫn không chọn. Ba lý do:
- Chậm. Hải Phòng đi Bắc Ninh bằng đường bộ 3 giờ, đến bãi là hạ hàng được ngay; sà lan mất 10 giờ, còn phải neo chờ cập cầu, có khi tới 20 giờ.
- Thêm một lần nâng hạ. Từ cảng xuống sà lan, lên ICD rồi sang xe tăng bo - mỗi lần cẩu là tiền và thời gian.
- Thời gian miễn phí lưu vỏ (free time) không đủ. Đây là điểm chí mạng. Hãng tàu chỉ cho vài ngày để mượn và trả vỏ container rỗng; thời gian sà lan lênh đênh trên sông ăn hết quỹ này, chủ hàng đối mặt nguy cơ bị phạt. Trưởng bộ phận Khai thác Cảng Tri Phương, ông Nguyễn Văn Công, nói rõ: có khách muốn đi sà lan, nhưng thời gian miễn phí lưu hàng, lưu vỏ của hãng tàu không đáp ứng được, buộc phải dùng xe tải.
Số liệu thị phần xác nhận: mạng sông khu vực Đông Nam Bộ đảm nhận tới khoảng 90% lượng container kết nối cảng, trong khi thị phần đường thuỷ phía Bắc chỉ khoảng 10%. Tiềm năng lớn của miền Bắc đang bị cả nút thắt vật lý và quy tắc quản lý cùng giữ lại.
9. Tĩnh không cầu: 7 mét và bài học Bình Dương
Nút thắt vật lý thật sự của đường thuỷ phía Bắc không nằm ở đáy sông mà trên không - tĩnh không cầu.
Phóng sự theo chân sà lan xuôi dòng tới cầu Bình trên sông Kinh Thầy: tĩnh không chỉ 7 m, mùa lũ chỉ đi được sà lan nhỏ. Điều này trực tiếp giới hạn tải trọng và tuyến của sà lan.
Ông Nguyễn Xuân Kỳ lấy bài học Bình Dương để cảnh báo Hải Phòng: Bình Dương là trung tâm công nghiệp lớn nhưng bị hai cây cầu trên sông Đồng Nai và sông Sài Gòn chặn, sà lan không qua được, cuối cùng chỉ còn đường bộ qua Tân Vạn với chi phí rất đắt. Nếu Hải Phòng không khơi thông dòng sông mà cứ dồn hàng lên đường nhựa, sớm muộn sẽ lặp lại bi kịch tắc nghẽn của Bình Dương.
10. Việc cần làm của bốn nhóm chủ thể
Doanh nghiệp xuất khẩu, chủ hàng:
- Đưa từng khoản phí địa phương vào bảng so giá: THC cảng đi, phí chứng từ, seal, nâng hạ, lưu bãi, lưu vỏ. Cước biển chỉ là một dòng.
- Ghi thời gian miễn phí lưu vỏ và mức phạt lưu vỏ vào hợp đồng: đây là công tắc để đi được đường thuỷ và tránh ùn tắc mùa cao điểm.
- Chừa đệm cho mùa mưa và mùa cao điểm: hàng tới cảng trước cut off 12-24 giờ, không phải 8 giờ.
Đơn vị logistics:
- Tổ hợp đường thuỷ + ICD đáng đầu tư, nhưng điều kiện tiên quyết là thương lượng được thời gian miễn phí lưu vỏ, nếu không sẽ không có khách.
- Biến “sà lan + tăng bo” thành sản phẩm cam kết được thời gian thực tế, hữu ích hơn chỉ báo một mức giá rẻ.
Doanh nghiệp sản xuất, khu công nghiệp:
- Khi chọn địa điểm, đưa khả năng có đường sắt chuyên dụng và bến thuỷ nội địa vào điểm số, không chỉ giá đất và ưu đãi thuế.
- Doanh nghiệp đơn lẻ khó làm, nhưng cấp khu công nghiệp có thể cùng xin đường nhánh hoặc bến riêng.
Nhà bán TMĐT:
- Chọn kho nước ngoài ưu tiên ICD gần đầu mối đường thuỷ hoặc đường sắt, không chỉ nhìn khoảng cách tới cảng biển.
- Dự trữ hàng mùa cao điểm sớm hơn 2-3 tuần, đưa tình trạng căng thẳng xe tải vào mô hình bổ sung hàng.
11. Sáu chỉ số cần theo dõi
- Nạo vét luồng Lạch Huyện có đạt độ sâu thiết kế -14 m (hiện 13,3-13,4 m).
- Đường sắt kết nối cảng Hải Phòng có khởi công - thị phần đường sắt hiện chỉ 1,5%.
- Thị phần container đường thuỷ phía Bắc có vượt khoảng 10% (Đông Nam Bộ khoảng 90%).
- Cải tạo tĩnh không cầu (cầu Bình 7 m) và nâng cấp cấp luồng.
- Danh mục phụ phí hãng tàu có bị buộc công khai, phí địa phương có vào diện quản lý.
- Số lượng tài xế container và chỉ số cước: thiếu hụt tài xế sẽ hiện trước ở cước mùa cao điểm.
12. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Cảng hiệu quả Top 13 thế giới, sao chi phí logistics vẫn 16-20% GDP?
Vì phần lớn chi phí không nằm ở cầu cảng mà ở gom và rút hàng ngoài cảng. Hiệu quả cầu bến quyết định “tàu chờ bao lâu”, còn đường bộ và đường thuỷ quyết định “hàng có tới cảng đúng giờ không”. 88% nằm ở vế sau.
Hỏi: Sao không làm đường sắt luôn?
Đúng là kiến nghị của doanh nghiệp cảng - đường sắt đi thẳng vào khu công nghiệp - nhưng đường sắt có chu kỳ dài, vốn lớn; ngắn hạn chỉ có thể dựa vào đường thuỷ và tối ưu đường bộ để chuyển tiếp.
Hỏi: Đường thuỷ rẻ vậy sao chủ hàng không đi?
Ba ngưỡng: chậm (từ 10 giờ, chờ cập cầu có khi 20 giờ), nâng hạ nhiều lần, và thời gian miễn phí lưu vỏ không đủ gây phạt. Hai cái đầu là vấn đề hiệu quả, cái thứ ba là vấn đề quy tắc - quy tắc không đổi thì lợi thế giá không thành hiện thực.
Hỏi: Những chi phí này liên quan gì tới TMĐT xuyên biên giới?
Hai tầng: một là độ co giãn thời gian nhập kho và bổ sung hàng giảm; hai là phí địa phương (nâng hạ, lưu bãi, lưu vỏ) đi thẳng vào chi phí thực hiện đơn. Với nhà bán dùng kho nội địa Việt Nam, chọn địa điểm và điều khoản hợp đồng ảnh hưởng biên lợi nhuận nhiều hơn giá cước đơn vị.
13. Ghi chú nguồn dữ liệu
Hơn 3.200 km bờ biển, hiệu quả khai thác cụm cảng Hải Phòng và Cái Mép - Thị Vải xếp Top 13 và Top 11 toàn cầu, tàu 214.000 DWT cập Lạch Huyện, chi phí logistics toàn quốc 16-20% GDP, Phúc Sinh có giai đoạn chi 22 tỷ đồng logistics làm mất 55% lợi nhuận gộp, Sơn La về Hải Phòng 35-50 triệu đồng/container đường bộ, cà phê Sơn La về Bình Dương 50 triệu đồng/container, Hải Phòng vào TP.HCM 6-8 triệu đồng/container 20 feet đường biển, cảng Hải Phòng năm 2025 đạt 213 triệu tấn (+12%) với đường bộ 88%, đường sắt 1,5%, đường thuỷ nội địa 10,5%, container đường thuỷ 0,5-1%, khu cảng Nam Đình Vũ hơn 90% phụ thuộc đường bộ, đến 2030 cần 32.000-38.000 xe container và tương đương số tài xế cho 13-15 triệu TEU, đội tài xế hiện khoảng 20.000 người, cut off 8 giờ và hiện tượng “cut and run”, phụ phí hãng tàu 8-14 loại không minh bạch, phí nâng hạ Lạch Huyện được kiểm soát tối thiểu 63 USD/TEU trong khi bãi tư nhân 1,9 triệu đồng/lần và hai đầu gần 4 triệu đồng/container, luồng Lạch Huyện thiết kế -14 m nhưng thực tế 13,3-13,4 m, sà lan 3.000 tấn tương đương khoảng 100 xe tải với vốn đầu tư khoảng 20 tỷ đồng, Hải Phòng đi Bắc Ninh 3 giờ đường bộ so với 10 giờ sà lan và chờ cập cầu tới 20 giờ, thời gian miễn phí lưu vỏ không đủ buộc chủ hàng quay lại xe tải, mạng sông Đông Nam Bộ đảm nhận khoảng 90% container kết nối cảng trong khi đường thuỷ phía Bắc khoảng 10%, tĩnh không cầu Bình 7 m và bài học hai cây cầu chặn sà lan ở Bình Dương, đều lấy từ loạt phóng sự “Vươn Đông rầm rộ, tỏa Tây đứt gãy: Nghịch lý logistics Việt Nam” của VOV Giao thông, công bố trên VTC News ngày 30/10/2026. Các nhân vật được nêu trong phóng sự: Tổng Giám đốc Phúc Sinh Phan Minh Thông, Sở Xây dựng Hải Phòng Nguyễn Thanh Trọng, Cảng Nam Đình Vũ Đoàn Trung Nguyên, Phó Chủ tịch Hiệp hội Logistics Việt Nam Trần Tiến Dũng, Tổng thư ký Hiệp hội Cảng biển Việt Nam Nguyễn Xuân Kỳ, Chủ tịch Hiệp hội Vận tải Hải Phòng Lê Văn Tiến, Cảng vụ Hàng hải Hải Phòng Vũ Tú Nam, Cảng Tri Phương Nguyễn Văn Công. Cước phí trong bài là giá thực tế do doanh nghiệp nêu, thay đổi theo mùa, khối lượng và hợp đồng; khi trích dẫn nên đối chiếu báo giá tại thời điểm dùng.
📎 Nguồn: loạt phóng sự của VOV Giao thông, công bố trên VTC News (30/10/2026).